out front

out front

The horse is out front by three lengths in the race.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - phía trước, dẫn đầu: "out front" chỉ vị trí hoặc trạng thái đang đi trước hoặc dẫn đầu trong một cuộc đua, cuộc thi, hoặc trong kinh doanh. - Nổi bật, chiếm ưu thế: Trong ngữ cảnh cạnh tranh, "out front" có nghĩa đangvị trí thuận lợi hơn so với đối thủ.

dụ sử dụng
  • (Con ngựa đã dẫn đầu cuộc đua với ba chiều dài.)
  • (Ứng cử viên của chúng ta đang dẫn đầu trong các cuộc thăm dò.)
  • (Chiến dịch quảng cáo đã đưa họ lên vị trí dẫn đầu về doanh số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "way out front": dẫn đầu xa, vượt trội hơn hẳn.

    • She is way out front in the competition. ( ấy dẫn đầu cuộc thi với khoảng cách xa.)
  • "out front in the race": dẫn đầu trong cuộc đua (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • The technology company is out front in the race for innovation. (Công ty công nghệ đang dẫn đầu trong cuộc đua đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Front-runner (n): người dẫn đầu, ứng cử viên hàng đầu.
    • He is the front-runner in the presidential election. (Anh ấy người dẫn đầu trong cuộc bầu cử tổng thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Ahead: ở phía trước, dẫn trước.
  • Leading: đang dẫn đầu.
  • In the lead: đangvị trí dẫn đầu.
Thành ngữ liên quan
  • Out front and center: ở vị trí trung tâm nổi bật nhất.
    • The new product was placed out front and center in the store. (Sản phẩm mới được đặtvị trí trung tâm nổi bật nhất trong cửa hàng.)